aortic stenosis
A doctor points to a diagram showing aortic stenosis during a patient consultation.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hẹp van động mạch chủ: "aortic stenosis" là một tình trạng bệnh lý trong đó van động mạch chủ bị thu hẹp bất thường, gây cản trở dòng máu từ tâm thất trái của tim lên động mạch chủ.
Ví dụ sử dụng
- (Hẹp van động mạch chủ có thể gây đau ngực, khó thở và mệt mỏi.)
- (Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân bị hẹp van động mạch chủ nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"calcific aortic stenosis": hẹp van động mạch chủ do vôi hóa, thường gặp ở người lớn tuổi.
- Calcific aortic stenosis is a common cause of heart valve disease in the elderly. (Hẹp van động mạch chủ do vôi hóa là nguyên nhân phổ biến gây bệnh van tim ở người cao tuổi.)
"congenital aortic stenosis": hẹp van động mạch chủ bẩm sinh, xuất hiện từ khi sinh ra.
- Congenital aortic stenosis may require surgical intervention in infancy. (Hẹp van động mạch chủ bẩm sinh có thể cần can thiệp phẫu thuật ở trẻ sơ sinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Aortic (adj): thuộc về động mạch chủ.
- The aortic valve is one of the four heart valves. (Van động mạch chủ là một trong bốn van tim.)
- Stenosis (n): sự hẹp (bất thường) của một ống hoặc van trong cơ thể.
- Spinal stenosis is a narrowing of the spinal canal. (Hẹp ống sống là tình trạng thu hẹp của ống sống.)
Từ đồng nghĩa
- Aortic valve narrowing: thu hẹp van động mạch chủ (mô tả cùng tình trạng).
- Aortic obstruction: tắc nghẽn động mạch chủ (thường dùng trong ngữ cảnh rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs phổ biến cho thuật ngữ y khoa này.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ liên quan trực tiếp đến "aortic stenosis".)